TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obi

danh từ giống cái (f)
/ɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

obi nghĩa là khăn lưng.

Nghĩa của obi

Danh từ · giống cái

  1. Khăn lưng (Nhật Bản).

Dạng từ của obi

Đi với mạo từ: une obi · l'obi

Câu hỏi thường gặp

obi nghĩa là gì?

obi (danh từ) nghĩa là khăn lưng.

obi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obi (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bi/.

obi là giống đực hay giống cái?

obi là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.