TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obier

danh từ giống đực (m)
/ɔ.bje/ giọng máy của trình duyệt

obier nghĩa là Cây giáng cua quả đỏ.

Nghĩa của obier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây giáng cua quả đỏ.

Dạng từ của obier

Đi với mạo từ: un obier · l'obier

Số nhiềuobiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guelder rose

Câu hỏi thường gặp

obier nghĩa là gì?

obier (danh từ) nghĩa là Cây giáng cua quả đỏ.

obier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obier (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bje/.

obier là giống đực hay giống cái?

obier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.