obituaire
/ɔ.bi.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
obituaire nghĩa là sổ tang.
Nghĩa của obituaire
Tính từ
- Thuộc việc tang.
- Registre obituairesổ tang
Danh từ · giống đực
- Sổ tang (ở nhà thờ lớn, ở tu viện).
Dạng từ của obituaire
| Số nhiều | obituaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obituary (register of deaths)
Câu hỏi thường gặp
obituaire nghĩa là gì?
obituaire (tính từ, danh từ) nghĩa là sổ tang.
obituaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obituaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bi.tɥɛʁ/.