TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obituaire

/ɔ.bi.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

obituaire nghĩa là sổ tang.

Nghĩa của obituaire

Tính từ

  1. Thuộc việc tang.
    • Registre obituairesổ tang

Danh từ · giống đực

  1. Sổ tang (ở nhà thờ lớn, ở tu viện).

Dạng từ của obituaire

Số nhiềuobituaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obituary (register of deaths)

Câu hỏi thường gặp

obituaire nghĩa là gì?

obituaire (tính từ, danh từ) nghĩa là sổ tang.

obituaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obituaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bi.tɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.