objectal
/ɔb.ʒɛk.tal/ giọng máy của trình duyệt
objectal nghĩa là quan hệ khách thể.
Nghĩa của objectal
Tính từ
- Tâm lý học Quan hệ khách thể.
Dạng từ của objectal
| Số nhiều | objectaux |
| Giống cái | objectale |
| Giống cái số nhiều | objectales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objectal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ object
Câu hỏi thường gặp
objectal nghĩa là gì?
objectal (tính từ) nghĩa là quan hệ khách thể.
objectal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của objectal (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.tal/.