TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

objectal

/ɔb.ʒɛk.tal/ giọng máy của trình duyệt

objectal nghĩa là quan hệ khách thể.

Nghĩa của objectal

Tính từ

  1. Tâm lý học Quan hệ khách thể.

Dạng từ của objectal

Số nhiềuobjectaux
Giống cáiobjectale
Giống cái số nhiềuobjectales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objectal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ object

Câu hỏi thường gặp

objectal nghĩa là gì?

objectal (tính từ) nghĩa là quan hệ khách thể.

objectal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objectal (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.