TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nô

danh từ giống đực (m)
/no/ giọng máy của trình duyệt

nô nghĩa là kịch nô.

Nghĩa của nô

Danh từ · giống đực

  1. Kịch nô (Nhật Bản).

Dạng từ của nô

Đi với mạo từ: un nô · le nô

Số nhiềunôs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noh (Japanese theatrical genre); a noh play

Câu hỏi thường gặp

nô nghĩa là gì?

nô (danh từ) nghĩa là kịch nô.

nô phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nô (giọng Pháp chuẩn): /no/.

nô là giống đực hay giống cái?

nô là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.