nô
danh từ giống đực (m)
/no/ giọng máy của trình duyệt
nô nghĩa là kịch nô.
Nghĩa của nô
Danh từ · giống đực
- Kịch nô (Nhật Bản).
Dạng từ của nô
Đi với mạo từ: un nô · le nô
| Số nhiều | nôs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noh (Japanese theatrical genre); a noh play
Câu hỏi thường gặp
nô nghĩa là gì?
nô (danh từ) nghĩa là kịch nô.
nô phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nô (giọng Pháp chuẩn): /no/.
nô là giống đực hay giống cái?
nô là danh từ giống đực (dùng với un, le).