névé
danh từ giống đực (m)
/ne.ve/ giọng máy của trình duyệt
névé nghĩa là tuyết hạt.
Nghĩa của névé
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Tuyết hạt.
Dạng từ của névé
Đi với mạo từ: un névé · le névé
| Số nhiều | névés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ névé
Câu hỏi thường gặp
névé nghĩa là gì?
névé (danh từ) nghĩa là tuyết hạt.
névé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của névé (giọng Pháp chuẩn): /ne.ve/.
névé là giống đực hay giống cái?
névé là danh từ giống đực (dùng với un, le).