TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

névralgique

/ne.vʁal.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

névralgique nghĩa là đau dây thần kinh.

Nghĩa của névralgique

Tính từ

  1. Y học Đau dây thần kinh.
    • point névralgique(nghĩa bóng) điểm dễ chạm nọc

Dạng từ của névralgique

Số nhiềunévralgiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neuralgic; key, important

Câu hỏi thường gặp

névralgique nghĩa là gì?

névralgique (tính từ) nghĩa là đau dây thần kinh.

névralgique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của névralgique (giọng Pháp chuẩn): /ne.vʁal.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.