TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néphéline

danh từ giống cái (f)
/nefelin/ giọng máy của trình duyệt

néphéline nghĩa là Nefelin.

Nghĩa của néphéline

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Nefelin.

Dạng từ của néphéline

Đi với mạo từ: une néphéline · la néphéline

Số nhiềunéphélines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nepheline

Câu hỏi thường gặp

néphéline nghĩa là gì?

néphéline (danh từ) nghĩa là Nefelin.

néphéline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néphéline (giọng Pháp chuẩn): /nefelin/.

néphéline là giống đực hay giống cái?

néphéline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.