TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

népotisme

danh từ giống đực (m)
/ne.pɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

népotisme nghĩa là Chính sách gia đình trị.

Nghĩa của népotisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính sách gia đình trị.

Dạng từ của népotisme

Đi với mạo từ: un népotisme · le népotisme

Số nhiềunépotismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nepotism

Câu hỏi thường gặp

népotisme nghĩa là gì?

népotisme (danh từ) nghĩa là Chính sách gia đình trị.

népotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của népotisme (giọng Pháp chuẩn): /ne.pɔ.tism/.

népotisme là giống đực hay giống cái?

népotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.