népérien
/ne.pe.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
népérien nghĩa là Logarithme népérien logarit Nê-pe.
Nghĩa của népérien
Tính từ
- Logarithme népérien logarit Nê-pe.
Dạng từ của népérien
| Số nhiều | népériens |
| Giống cái | népérienne |
| Giống cái số nhiều | népériennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Napierian
Câu hỏi thường gặp
népérien nghĩa là gì?
népérien (tính từ) nghĩa là Logarithme népérien logarit Nê-pe.
népérien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của népérien (giọng Pháp chuẩn): /ne.pe.ʁjɛ̃/.