TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

népérien

/ne.pe.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

népérien nghĩa là Logarithme népérien logarit Nê-pe.

Nghĩa của népérien

Tính từ

  1. Logarithme népérien logarit Nê-pe.

Dạng từ của népérien

Số nhiềunépériens
Giống cáinépérienne
Giống cái số nhiềunépériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Napierian

Câu hỏi thường gặp

népérien nghĩa là gì?

népérien (tính từ) nghĩa là Logarithme népérien logarit Nê-pe.

népérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của népérien (giọng Pháp chuẩn): /ne.pe.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.