TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néritique

/ne.ʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

néritique nghĩa là Dépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông.

Nghĩa của néritique

Tính từ

  1. Dépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông.

Dạng từ của néritique

Số nhiềunéritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neritic

Câu hỏi thường gặp

néritique nghĩa là gì?

néritique (tính từ) nghĩa là Dépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông.

néritique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néritique (giọng Pháp chuẩn): /ne.ʁi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.