néritique
/ne.ʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt
néritique nghĩa là Dépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông.
Nghĩa của néritique
Tính từ
- Dépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông.
Dạng từ của néritique
| Số nhiều | néritiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ neritic
Câu hỏi thường gặp
néritique nghĩa là gì?
néritique (tính từ) nghĩa là Dépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông.
néritique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néritique (giọng Pháp chuẩn): /ne.ʁi.tik/.