nœud
nœud nghĩa là nút.
Nghĩa của nœud
Danh từ · giống đực
- Nút (thắt) (faire un nœud — thắt nút) (biên soạn)
- Nơ (nœud papillon — nơ bướm) (biên soạn)
- Hải lý một giờ (đơn vị tốc độ tàu thuyền) (biên soạn)
Dạng từ của nœud
Đi với mạo từ: un nœud · le nœud
| Số nhiều | nœuds |
Họ từ của nœud
Câu ví dụ với nœud
- Je ne parviens pas à défaire ce nœud. Tôi không tháo được nút thắt này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915612
- Tête de nœud ! Đồ ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knot (tangle); knot (unit of speed, one nautical mile per hour); penis; stupid person
Câu hỏi thường gặp
nœud nghĩa là gì?
nœud (danh từ) nghĩa là nút.
nœud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nœud (giọng Pháp chuẩn): /nø/.
nœud là giống đực hay giống cái?
nœud là danh từ giống đực (dùng với un, le).