TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nœud

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nø/ giọng máy của trình duyệt

nœud nghĩa là nút.

Nghĩa của nœud

Danh từ · giống đực

  1. Nút (thắt) (faire un nœud — thắt nút) (biên soạn)
  2. Nơ (nœud papillon — nơ bướm) (biên soạn)
  3. Hải lý một giờ (đơn vị tốc độ tàu thuyền) (biên soạn)

Dạng từ của nœud

Đi với mạo từ: un nœud · le nœud

Số nhiềunœuds

Họ từ của nœud

Câu ví dụ với nœud

  • Je ne parviens pas à défaire ce nœud. Tôi không tháo được nút thắt này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915612
  • Tête de nœud ! Đồ ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knot (tangle); knot (unit of speed, one nautical mile per hour); penis; stupid person

Câu hỏi thường gặp

nœud nghĩa là gì?

nœud (danh từ) nghĩa là nút.

nœud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nœud (giọng Pháp chuẩn): /nø/.

nœud là giống đực hay giống cái?

nœud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.