TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néphrose

danh từ giống cái (f)
/ne.fʁɔz/ giọng máy của trình duyệt

néphrose nghĩa là bệnh hư thận.

Nghĩa của néphrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh hư thận.

Dạng từ của néphrose

Đi với mạo từ: une néphrose · la néphrose

Số nhiềunéphroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nephrosis

Câu hỏi thường gặp

néphrose nghĩa là gì?

néphrose (danh từ) nghĩa là bệnh hư thận.

néphrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néphrose (giọng Pháp chuẩn): /ne.fʁɔz/.

néphrose là giống đực hay giống cái?

néphrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.