Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ H — trang 7
1.226 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/7
- hétérodoxietính không chính thống, thuyết dị giáo
- hétérodynebộ tạo phách
- hétérogamiesự dị giao
- hétérogreffesự ghép khác loại
- hétérogènekhông đồng chất, không thuần nhất
- hétérogéniesự tự sinh
- hétérogénéitétính không đồng chất, tính không thuần nhất
- hétérologuekhác loại
- hétéromorphekhác hình, có biến thái
- hétéromorphismetính khác hình
- hétérosexualitéBản năng tình dục khác giới
- hétérosexuelCó tình dục khác giới
- hétérosideHeterozit
- hétérotrophesinh vật dị dưỡng
- hétérozygotedị hợp tử
- hévéacây cao su
- hêtraierừng sồi
- hêtrecây sồi rừng
- hôpitalbệnh viện, nhà tế bần
- hôpital de campagnebệnh viện dã chiến
- hôtechủ nhân, chủ nhà, khách
- hôtelkhách sạn, sở, tòa
- hôtel-dieubệnh viện lớn
- hôtelierchủ khách sạn, thầy tu tiếp khách
- hôtelleriekhách sạn sang, nhà chiêu đãi, nhà tiếp khách
- hôtessebà chủ nhà, cô chiêu đãi, cô phục vụ