TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérogénéité

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁɔ.ʒe.ne.i.te/ giọng máy của trình duyệt

hétérogénéité nghĩa là tính không đồng chất, tính không thuần nhất.

Nghĩa của hétérogénéité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không đồng chất, tính không thuần nhất.

Dạng từ của hétérogénéité

Đi với mạo từ: une hétérogénéité · la hétérogénéité

Số nhiềuhétérogénéités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hétérogénéité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heterogeneity

Câu hỏi thường gặp

hétérogénéité nghĩa là gì?

hétérogénéité (danh từ) nghĩa là tính không đồng chất, tính không thuần nhất.

hétérogénéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérogénéité (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.ʒe.ne.i.te/.

hétérogénéité là giống đực hay giống cái?

hétérogénéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.