hétérologue
/e.te.ʁɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
hétérologue nghĩa là khác loại.
Nghĩa của hétérologue
Tính từ
- Y học Khác loại.
- Tissu hétérologuemô khác loại
Dạng từ của hétérologue
| Số nhiều | hétérologues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hétérologue
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heterologous (coming from another organism)
Câu hỏi thường gặp
hétérologue nghĩa là gì?
hétérologue (tính từ) nghĩa là khác loại.
hétérologue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hétérologue (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.lɔɡ/.