TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétéromorphisme

danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁɔ.mɔʁ.fism/ giọng máy của trình duyệt

hétéromorphisme nghĩa là tính khác hình.

Nghĩa của hétéromorphisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính khác hình.

Dạng từ của hétéromorphisme

Đi với mạo từ: un hétéromorphisme · le hétéromorphisme

Số nhiềuhétéromorphismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heteromorphism

Câu hỏi thường gặp

hétéromorphisme nghĩa là gì?

hétéromorphisme (danh từ) nghĩa là tính khác hình.

hétéromorphisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétéromorphisme (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.mɔʁ.fism/.

hétéromorphisme là giống đực hay giống cái?

hétéromorphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.