TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérosexualité

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁo.sɛk.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

hétérosexualité nghĩa là Bản năng tình dục khác giới.

Nghĩa của hétérosexualité

Danh từ · giống cái

  1. Bản năng tình dục khác giới.

Dạng từ của hétérosexualité

Đi với mạo từ: une hétérosexualité · la hétérosexualité

Số nhiềuhétérosexualités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hétérosexualité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heterosexuality

Câu hỏi thường gặp

hétérosexualité nghĩa là gì?

hétérosexualité (danh từ) nghĩa là Bản năng tình dục khác giới.

hétérosexualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérosexualité (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁo.sɛk.sɥa.li.te/.

hétérosexualité là giống đực hay giống cái?

hétérosexualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.