TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérozygote

danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁo.zi.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

hétérozygote nghĩa là dị hợp tử.

Nghĩa của hétérozygote

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Dị hợp tử.

Dạng từ của hétérozygote

Đi với mạo từ: un hétérozygote · le hétérozygote

Số nhiềuhétérozygotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heterozygous
  • Danh từ heterozygote (a diploid individual that has different alleles at one or more genetic loci)

Câu hỏi thường gặp

hétérozygote nghĩa là gì?

hétérozygote (danh từ) nghĩa là dị hợp tử.

hétérozygote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérozygote (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁo.zi.ɡɔt/.

hétérozygote là giống đực hay giống cái?

hétérozygote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.