TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérotrophe

danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁɔ.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

hétérotrophe nghĩa là sinh vật dị dưỡng.

Nghĩa của hétérotrophe

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật dị dưỡng.

Dạng từ của hétérotrophe

Đi với mạo từ: un hétérotrophe · le hétérotrophe

Số nhiềuhétérotrophes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heterotrophic

Câu hỏi thường gặp

hétérotrophe nghĩa là gì?

hétérotrophe (danh từ) nghĩa là sinh vật dị dưỡng.

hétérotrophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérotrophe (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.tʁɔf/.

hétérotrophe là giống đực hay giống cái?

hétérotrophe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.