hétérotrophe
danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁɔ.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt
hétérotrophe nghĩa là sinh vật dị dưỡng.
Nghĩa của hétérotrophe
Danh từ · giống đực
- Sinh vật dị dưỡng.
Dạng từ của hétérotrophe
Đi với mạo từ: un hétérotrophe · le hétérotrophe
| Số nhiều | hétérotrophes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heterotrophic
Câu hỏi thường gặp
hétérotrophe nghĩa là gì?
hétérotrophe (danh từ) nghĩa là sinh vật dị dưỡng.
hétérotrophe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hétérotrophe (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.tʁɔf/.
hétérotrophe là giống đực hay giống cái?
hétérotrophe là danh từ giống đực (dùng với un, le).