TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétéroside

danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁo.zid/ giọng máy của trình duyệt

hétéroside nghĩa là Heterozit.

Nghĩa của hétéroside

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học; sinh vật học; sinh lý học Heterozit.

Dạng từ của hétéroside

Đi với mạo từ: un hétéroside · le hétéroside

Số nhiềuhétérosides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heteroside

Câu hỏi thường gặp

hétéroside nghĩa là gì?

hétéroside (danh từ) nghĩa là Heterozit.

hétéroside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétéroside (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁo.zid/.

hétéroside là giống đực hay giống cái?

hétéroside là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.