TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hévéa

danh từ giống đực (m)
/e.ve.a/ giọng máy của trình duyệt

hévéa nghĩa là cây cao su.

Nghĩa của hévéa

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cao su.

Dạng từ của hévéa

Đi với mạo từ: un hévéa · le hévéa

Số nhiềuhévéas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubber tree

Câu hỏi thường gặp

hévéa nghĩa là gì?

hévéa (danh từ) nghĩa là cây cao su.

hévéa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hévéa (giọng Pháp chuẩn): /e.ve.a/.

hévéa là giống đực hay giống cái?

hévéa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.