Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ Q — trang 2
220 mục từ bắt đầu bằng chữ Q, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/2
- quiétudesự tĩnh mịch, sự yên tĩnh
- quoigì
- quoiquemặc dù, dẫu
- quolibetlời chế nhạo, lời giễu cợt
- quorumCorom, số đại biểu cần thiết
- quotaphần, phần trăm
- quote-partphần
- quotidienhằng ngày, báo hằng ngày, nhật báo
- quotidiennementhằng ngày, thường ngày
- quotidiennetétính chất hằng ngày, tính chất thường ngày
- quotientthương số, thương
- quotitéđịnh suất
- québécoisThuộc Québec (Ca-na-đa)
- quémanderxin xỏ, cầu xin, ăn xin
- quémandeurkẻ xin xỏ, kẻ nài xin
- quérablephải đi đòi
- quérirtìm, kiếm
- quêtesự quyên tiền, tiền quyên, sự dò tìm
- quêtertìm kiếm, xin xỏ, dò hút
- quêteurngười đi quyên, người xin xỏ, người săn đón