quémandeur
danh từ giống đực (m)
/ke.mɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
quémandeur nghĩa là kẻ xin xỏ, kẻ nài xin.
Nghĩa của quémandeur
Danh từ · giống đực
- Văn học Kẻ xin xỏ, kẻ nài xin.
Dạng từ của quémandeur
Đi với mạo từ: un quémandeur · le quémandeur
| Số nhiều | quémandeurs |
| Giống cái | quémandeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beggar; supplicant
Câu hỏi thường gặp
quémandeur nghĩa là gì?
quémandeur (danh từ) nghĩa là kẻ xin xỏ, kẻ nài xin.
quémandeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quémandeur (giọng Pháp chuẩn): /ke.mɑ̃.dœʁ/.
quémandeur là giống đực hay giống cái?
quémandeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).