TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quémandeur

danh từ giống đực (m)
/ke.mɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

quémandeur nghĩa là kẻ xin xỏ, kẻ nài xin.

Nghĩa của quémandeur

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Kẻ xin xỏ, kẻ nài xin.

Dạng từ của quémandeur

Đi với mạo từ: un quémandeur · le quémandeur

Số nhiềuquémandeurs
Giống cáiquémandeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beggar; supplicant

Câu hỏi thường gặp

quémandeur nghĩa là gì?

quémandeur (danh từ) nghĩa là kẻ xin xỏ, kẻ nài xin.

quémandeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quémandeur (giọng Pháp chuẩn): /ke.mɑ̃.dœʁ/.

quémandeur là giống đực hay giống cái?

quémandeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.