TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quérable

giọng máy của trình duyệt

quérable nghĩa là phải đi đòi.

Nghĩa của quérable

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Phải đi đòi (nợ).

Câu hỏi thường gặp

quérable nghĩa là gì?

quérable (tính từ) nghĩa là phải đi đòi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.