TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quête

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɛt/ giọng máy của trình duyệt

quête nghĩa là sự quyên tiền, tiền quyên, sự dò tìm, sự dò hút.

Nghĩa của quête

Danh từ · giống cái

  1. Sự quyên tiền, tiền quyên.
  2. Săn bắn Sự dò tìm, sự dò hút (con thịt).
  3. Hàng hải Độ chúc lái, góc sống đuôi.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tìm, sự kiếm.
    • en quêteđi tìm, đi kếm
    • Se mettre en quête de quelqu'unđi tìm ai

Dạng từ của quête

Đi với mạo từ: une quête · la quête

Số nhiềuquêtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quest, search

Câu hỏi thường gặp

quête nghĩa là gì?

quête (danh từ) nghĩa là sự quyên tiền, tiền quyên, sự dò tìm, sự dò hút.

quête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quête (giọng Pháp chuẩn): /kɛt/.

quête là giống đực hay giống cái?

quête là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.