quête
/kɛt/ giọng máy của trình duyệt
quête nghĩa là sự quyên tiền, tiền quyên, sự dò tìm, sự dò hút.
Nghĩa của quête
Danh từ · giống cái
- Sự quyên tiền, tiền quyên.
- Săn bắn Sự dò tìm, sự dò hút (con thịt).
- Hàng hải Độ chúc lái, góc sống đuôi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tìm, sự kiếm.
- en quêteđi tìm, đi kếm
- Se mettre en quête de quelqu'unđi tìm ai
Dạng từ của quête
Đi với mạo từ: une quête · la quête
| Số nhiều | quêtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quest, search
Câu hỏi thường gặp
quête nghĩa là gì?
quête (danh từ) nghĩa là sự quyên tiền, tiền quyên, sự dò tìm, sự dò hút.
quête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quête (giọng Pháp chuẩn): /kɛt/.
quête là giống đực hay giống cái?
quête là danh từ giống cái (dùng với une, la).