TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quêteur

danh từ giống đực (m)
/kɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

quêteur nghĩa là người đi quyên, người xin xỏ, người săn đón.

Nghĩa của quêteur

Danh từ · giống đực

  1. Người đi quyên.
  2. Văn học Người xin xỏ, người săn đón.
    • Quêteur de louangesngười săn đón lời khen
  3. Săn bắn Chó dò mồi.
    • moine quêteurthầy tu đi quyên

Dạng từ của quêteur

Đi với mạo từ: un quêteur · le quêteur

Số nhiềuquêteurs
Giống cáiquêteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quester, seeker

Câu hỏi thường gặp

quêteur nghĩa là gì?

quêteur (danh từ) nghĩa là người đi quyên, người xin xỏ, người săn đón.

quêteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quêteur (giọng Pháp chuẩn): /kɛ.tœʁ/.

quêteur là giống đực hay giống cái?

quêteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.