Phân tiếng Pháp là gì?
"phân" trong tiếng Pháp là excrément (danh từ), distribuer (ngoại động từ), crotte (danh từ).
excrément Danh từ · giống đực
/ɛk.skʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứt, phân.
distribuer Ngoại động từ
/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.
- Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
- Distribuer des cartes chia bài
crotte Danh từ · giống cái
/kʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân (của ngựa, thỏ... thành từng viên tròn).
séparer Ngoại động từ
/se.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách, phân, chia rẽ.
- Séparer les bons avec les méchants tách những người tốt ra khỏi những kẻ ác
- Séparer une chambre en trois chia phòng ra làm ba
attribuer Ngoại động từ
/a.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân; cấp.
- Attribuer un prix à quelqu'un cấp một phần thưởng cho ai
fumier Danh từ · giống đực
/fy.mje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân chuồng.
- Fumier de bœuf phân bò
engrais Danh từ · giống đực
/ɑ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân, phân bón.
- Engrais humain phân bắc
- Engrais vert phân xanh
centimètre
/sɑ̃.ti.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
répartir Ngoại động từ
/ʁe.paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân chia, phân phối, phân bổ.
- Répartir une somme entre plusieurs personnes phân chia một số tiền cho nhiều người
- répartir les impôts phân bổ thuế
bouse Danh từ · giống cái
/buz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân bò.
purin Danh từ · giống đực
/py.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp nước phân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- crottinDanh từ · Phân (lừa ngựa)
- gadoueDanh từ · Phân
- fumureDanh từ · Phân bón, phân
- stercoralTính từ · (thuộc) phân
- pouce
- caca
- pourcentage
- sectionnerNgoại động từ · Phân, chia
- ventilerNgoại động từ · Phân, phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau)
- selleDanh từ · Phân (người)
- vidangeDanh từ · Phân (lấy ở hố phân ra)
- centième
- branDanh từ · Phân, cứt
- fertilisant
- déjectionDanh từ · Phân, cứt
- partageDanh từ · Sự chia (phần), sự phân
- ventilationDanh từ · Sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau)
- attributionDanh từ · Sự phân, sự cấp
- sectionnementDanh từ · Sự phân, sự chia
Câu hỏi thường gặp
Phân tiếng Pháp là gì?
"phân" trong tiếng Pháp là excrément (danh từ), distribuer (ngoại động từ), crotte (danh từ).