TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stercoral

giọng máy của trình duyệt

stercoral nghĩa là phân.

Nghĩa của stercoral

Tính từ

  1. Sinh vật học (thuộc) phân.
    • Fistule stercorale(y học) rò phân

Dạng từ của stercoral

Số nhiềustercoraux
Giống cáistercorale
Giống cái số nhiềustercorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stercoral

Câu hỏi thường gặp

stercoral nghĩa là gì?

stercoral (tính từ) nghĩa là phân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.