TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stercoraire

/stɛʁ.kɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stercoraire nghĩa là mọc trên phân, ăn phân, chim cướp cá, bọ hung.

Nghĩa của stercoraire

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc trên phân.
  2. Động vật học Ăn phân.
    • fièvre stercoraire(y học) sốt táo
    • fistule stercoraire(y học) rò phân

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cướp cá (bộ mòng biển).
  2. Động vật học Bọ hung, bọ phân.

Dạng từ của stercoraire

Số nhiềustercoraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stercoraceous
  • Danh từ skua

Câu hỏi thường gặp

stercoraire nghĩa là gì?

stercoraire (tính từ, danh từ) nghĩa là mọc trên phân, ăn phân, chim cướp cá, bọ hung.

stercoraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stercoraire (giọng Pháp chuẩn): /stɛʁ.kɔ.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.