TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumure

danh từ giống cái (f)
/fy.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

fumure nghĩa là phân bón, phân.

Nghĩa của fumure

Danh từ · giống cái

  1. Phân bón, phân.

Dạng từ của fumure

Đi với mạo từ: une fumure · la fumure

Số nhiềufumures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manuring, fertilizing (land)

Câu hỏi thường gặp

fumure nghĩa là gì?

fumure (danh từ) nghĩa là phân bón, phân.

fumure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumure (giọng Pháp chuẩn): /fy.myʁ/.

fumure là giống đực hay giống cái?

fumure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.