TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.me/ giọng máy của trình duyệt

fumé nghĩa là bản rập thử, xông khói, hun khói.

Nghĩa của fumé

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Bản rập thử (của một bản khắc...).

Tính từ

  1. Xông khói, hun khói.
    • verres fuméskính râm

Dạng từ của fumé

Đi với mạo từ: un fumé · le fumé

Số nhiềufumés
Giống cáifumée
Giống cái số nhiềufumées

Câu ví dụ với fumé

  • Tom a fumé. Tom hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2922823
  • De la fumée sortait de la cheminée. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460724
  • Il y a beaucoup de fumée. Có rất nhiều khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8030751
  • L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smoked

Câu hỏi thường gặp

fumé nghĩa là gì?

fumé (danh từ, tính từ) nghĩa là bản rập thử, xông khói, hun khói.

fumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumé (giọng Pháp chuẩn): /fy.me/.

fumé là giống đực hay giống cái?

fumé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.