fumoir
danh từ giống đực (m)
/fy.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
fumoir nghĩa là phòng hút thuốc lá.
Nghĩa của fumoir
Danh từ · giống đực
- Chỗ xông khói thịt cá.
- Phòng hút thuốc lá.
Dạng từ của fumoir
Đi với mạo từ: un fumoir · le fumoir
| Số nhiều | fumoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smokehouse, smokery (space used to smoke food); smoking room (room reserved for smokers)
Câu hỏi thường gặp
fumoir nghĩa là gì?
fumoir (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc lá.
fumoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumoir (giọng Pháp chuẩn): /fy.mwaʁ/.
fumoir là giống đực hay giống cái?
fumoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).