TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumivore

/fy.mi.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

fumivore nghĩa là hút khói, cái hút khói.

Nghĩa của fumivore

Tính từ

  1. Hút khói.

Danh từ · giống đực

  1. Cái hút khói.
    • Verre de lampe surmonté d'un fumivorethông phong đèn chụp một cái hút khói

Dạng từ của fumivore

Số nhiềufumivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fumivorous
  • Danh từ smoke absorber

Câu hỏi thường gặp

fumivore nghĩa là gì?

fumivore (tính từ, danh từ) nghĩa là hút khói, cái hút khói.

fumivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumivore (giọng Pháp chuẩn): /fy.mi.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.