fumisterie
fumisterie nghĩa là nghề lò sưởi, trò đùa nhả, trò ba láp.
Nghĩa của fumisterie
Danh từ · giống cái
- Nghề lò sưởi.
- Thân mật Trò đùa nhả; trò ba láp
Dạng từ của fumisterie
Đi với mạo từ: une fumisterie · la fumisterie
| Số nhiều | fumisteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fumisterie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heating engineering, boiler fitting, stove fitting (the practice of installing fireplaces, chimneys, etc.); a company specialised in the above; bad joke, farce; hoax; sham, quackery, smoke and mirrors (something that cannot be taken seriously)
Câu hỏi thường gặp
fumisterie nghĩa là gì?
fumisterie (danh từ) nghĩa là nghề lò sưởi, trò đùa nhả, trò ba láp.
fumisterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumisterie (giọng Pháp chuẩn): /fy.mis.tə.ʁi/.
fumisterie là giống đực hay giống cái?
fumisterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).