TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumisterie

danh từ giống cái (f)
/fy.mis.tə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

fumisterie nghĩa là nghề lò sưởi, trò đùa nhả, trò ba láp.

Nghĩa của fumisterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề lò sưởi.
  2. Thân mật Trò đùa nhả; trò ba láp

Dạng từ của fumisterie

Đi với mạo từ: une fumisterie · la fumisterie

Số nhiềufumisteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fumisterie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heating engineering, boiler fitting, stove fitting (the practice of installing fireplaces, chimneys, etc.); a company specialised in the above; bad joke, farce; hoax; sham, quackery, smoke and mirrors (something that cannot be taken seriously)

Câu hỏi thường gặp

fumisterie nghĩa là gì?

fumisterie (danh từ) nghĩa là nghề lò sưởi, trò đùa nhả, trò ba láp.

fumisterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumisterie (giọng Pháp chuẩn): /fy.mis.tə.ʁi/.

fumisterie là giống đực hay giống cái?

fumisterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.