TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumiste

danh từ giống đực (m)
/fy.mist/ giọng máy của trình duyệt

fumiste nghĩa là thợ lò sưởi, người đùa nhả, đồ ba láp, đùa nhả.

Nghĩa của fumiste

Danh từ · giống đực

  1. Thợ lò sưởi.
  2. Thân mật Người đùa nhả; đồ ba láp.

Tính từ

  1. Thân mật Đùa nhả; ba láp.

Dạng từ của fumiste

Đi với mạo từ: un fumiste · le fumiste

Số nhiềufumistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fumiste

Trái nghĩa

Họ từ của fumiste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who installs fireplaces etc.; an unpleasant, untrustworthy person; fumist (member or supporter of fumism art movement)

Câu hỏi thường gặp

fumiste nghĩa là gì?

fumiste (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ lò sưởi, người đùa nhả, đồ ba láp, đùa nhả.

fumiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumiste (giọng Pháp chuẩn): /fy.mist/.

fumiste là giống đực hay giống cái?

fumiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.