TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déjection

danh từ giống cái (f)
/de.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déjection nghĩa là sự đi ỉa, sự đại tiện, phân, cứt.

Nghĩa của déjection

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi ỉa, sự đại tiện.
  2. Số nhiều Phân, cứt.
    • cône de déjection(địa lý; địa chất) nón vụn tích

Dạng từ của déjection

Đi với mạo từ: une déjection · la déjection

Số nhiềudéjections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dejection, defecation

Câu hỏi thường gặp

déjection nghĩa là gì?

déjection (danh từ) nghĩa là sự đi ỉa, sự đại tiện, phân, cứt.

déjection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déjection (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒɛk.sjɔ̃/.

déjection là giống đực hay giống cái?

déjection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.