TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déjeter

/de.ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt

déjeter nghĩa là làm lệch, làm vẹo đi.

Nghĩa của déjeter

Ngoại động từ

  1. Làm lệch, làm vẹo đi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déjeter

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

déjeter nghĩa là gì?

déjeter (ngoại động từ) nghĩa là làm lệch, làm vẹo đi.

déjeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déjeter (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒə.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.