TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déjeté

/deʒ.te/ giọng máy của trình duyệt

déjeté nghĩa là lệch, vẹo vọ.

Nghĩa của déjeté

Tính từ

  1. Lệch.
    • Un escalier à marches déjetéescầu thang có bậc lệch
    • Pli déjeté(địa lý; địa chất) nếp uốn lệch
  2. Thân mật Vẹo vọ.
    • Taille déjetéethân hình vẹo vọ

Dạng từ của déjeté

Số nhiềudéjetés
Giống cáidéjetée
Giống cái số nhiềudéjetées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déjeté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lopsided; crooked

Câu hỏi thường gặp

déjeté nghĩa là gì?

déjeté (tính từ) nghĩa là lệch, vẹo vọ.

déjeté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déjeté (giọng Pháp chuẩn): /deʒ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.