TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sémillant

/se.mi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sémillant nghĩa là hoạt bát, linh lợi.

Nghĩa của sémillant

Tính từ

  1. Hoạt bát, linh lợi.
    • Esprit sémillanttinh thần hoạt bát

Dạng từ của sémillant

Số nhiềusémillants
Giống cáisémillante /se.mi.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềusémillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sémillant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vivacious, spry

Câu hỏi thường gặp

sémillant nghĩa là gì?

sémillant (tính từ) nghĩa là hoạt bát, linh lợi.

sémillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sémillant (giọng Pháp chuẩn): /se.mi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.