sémillon
danh từ giống đực (m)
/se.mi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sémillon nghĩa là Nông nghiệp giống nho ngọt.
Nghĩa của sémillon
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp giống nho ngọt.
Dạng từ của sémillon
Đi với mạo từ: un sémillon · le sémillon
| Số nhiều | sémillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sémillon (grape and wine)
Câu hỏi thường gặp
sémillon nghĩa là gì?
sémillon (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp giống nho ngọt.
sémillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sémillon (giọng Pháp chuẩn): /se.mi.jɔ̃/.
sémillon là giống đực hay giống cái?
sémillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).