TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sémillon

danh từ giống đực (m)
/se.mi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sémillon nghĩa là Nông nghiệp giống nho ngọt.

Nghĩa của sémillon

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp giống nho ngọt.

Dạng từ của sémillon

Đi với mạo từ: un sémillon · le sémillon

Số nhiềusémillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sémillon (grape and wine)

Câu hỏi thường gặp

sémillon nghĩa là gì?

sémillon (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp giống nho ngọt.

sémillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sémillon (giọng Pháp chuẩn): /se.mi.jɔ̃/.

sémillon là giống đực hay giống cái?

sémillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.