TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séminaire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

séminaire nghĩa là trường dòng, trường chủng viện, nhóm chuyên đề.

Nghĩa của séminaire

Danh từ · giống đực

  1. Trường dòng, trường chủng viện.
    • Entrer au séminairevào học trường dòng
    • Tout le séminaire assistait à la fêtecả trường dòng đã dự lễ
    • Il a terminé son séminaireanh ta đã học xong chương trình trường dòng
  2. Nhóm chuyên đề (ở đại học).
  3. Cuộc thảo luận chuyên đề (của những nhà kỹ thuật..), cuộc hội thảo.

Dạng từ của séminaire

Đi với mạo từ: un séminaire · le séminaire

Số nhiềuséminaires

Câu ví dụ với séminaire

  • Nous parlons des langues dans ce séminaire. Chúng tôi đang nói về ngôn ngữ trong xêmina này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seminary; seminar; sermon

Câu hỏi thường gặp

séminaire nghĩa là gì?

séminaire (danh từ) nghĩa là trường dòng, trường chủng viện, nhóm chuyên đề.

séminaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séminaire (giọng Pháp chuẩn): /se.mi.nɛʁ/.

séminaire là giống đực hay giống cái?

séminaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.