TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séminal

/se.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt

séminal nghĩa là hạt.

Nghĩa của séminal

Tính từ

  1. Thuộc tinh (khí).
    • Cellule séminaletế bào tinh
  2. Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) hạt.
    • Feuille séminalelá (trong) hạt, lá mầm

Dạng từ của séminal

Số nhiềuséminaux
Giống cáiséminale
Giống cái số nhiềuséminales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seminal

Câu hỏi thường gặp

séminal nghĩa là gì?

séminal (tính từ) nghĩa là hạt.

séminal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séminal (giọng Pháp chuẩn): /se.mi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.