séminal
/se.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt
séminal nghĩa là hạt.
Nghĩa của séminal
Tính từ
- Thuộc tinh (khí).
- Cellule séminaletế bào tinh
- Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) hạt.
- Feuille séminalelá (trong) hạt, lá mầm
Dạng từ của séminal
| Số nhiều | séminaux |
| Giống cái | séminale |
| Giống cái số nhiều | séminales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seminal
Câu hỏi thường gặp
séminal nghĩa là gì?
séminal (tính từ) nghĩa là hạt.
séminal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séminal (giọng Pháp chuẩn): /se.mi.nal/.