sémaphorique
/se.ma.fɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
sémaphorique nghĩa là Xem sémaphore.
Nghĩa của sémaphorique
Tính từ
- xem sémaphore — Đường sắt cột tín hiệu.
- Code sémaphoriquemã tín hiệu cột
Dạng từ của sémaphorique
| Số nhiều | sémaphoriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ semaphoric
Câu hỏi thường gặp
sémaphorique nghĩa là gì?
sémaphorique (tính từ) nghĩa là Xem sémaphore.
sémaphorique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sémaphorique (giọng Pháp chuẩn): /se.ma.fɔ.ʁik/.