TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sémaphore

danh từ giống đực (m)
/se.ma.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sémaphore nghĩa là Đường sắt cột tín hiệu.

Nghĩa của sémaphore

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Đường sắt cột tín hiệu.

Dạng từ của sémaphore

Đi với mạo từ: un sémaphore · le sémaphore

Số nhiềusémaphores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semaphore (signaling system); semaphore

Câu hỏi thường gặp

sémaphore nghĩa là gì?

sémaphore (danh từ) nghĩa là Đường sắt cột tín hiệu.

sémaphore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sémaphore (giọng Pháp chuẩn): /se.ma.fɔʁ/.

sémaphore là giống đực hay giống cái?

sémaphore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.