sémantique
danh từ giống cái (f)
/se.mɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
sémantique nghĩa là ngữ nghĩa học.
Nghĩa của sémantique
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Ngữ nghĩa học.
Tính từ
- Về ngữ nghĩa.
- Champ sémantiquetrường ngữ nghĩa
Dạng từ của sémantique
Đi với mạo từ: une sémantique · la sémantique
| Số nhiều | sémantiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sémantique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ semantic
- Danh từ semantics; meaning, signification
Câu hỏi thường gặp
sémantique nghĩa là gì?
sémantique (danh từ, tính từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.
sémantique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sémantique (giọng Pháp chuẩn): /se.mɑ̃.tik/.
sémantique là giống đực hay giống cái?
sémantique là danh từ giống cái (dùng với une, la).