TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sémanticien

danh từ cả hai giống
/se.mɑ̃.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sémanticien nghĩa là nhà ngữ nghĩa học.

Nghĩa của sémanticien

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà ngữ nghĩa học.

Dạng từ của sémanticien

Số nhiềusémanticiens
Giống cáisémanticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semantician

Câu hỏi thường gặp

sémanticien nghĩa là gì?

sémanticien (danh từ) nghĩa là nhà ngữ nghĩa học.

sémanticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sémanticien (giọng Pháp chuẩn): /se.mɑ̃.ti.sjɛ̃/.

sémanticien là giống đực hay giống cái?

sémanticien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.