pouce
pouce nghĩa là ngón cái, ngón sau.
Nghĩa của pouce
Danh từ · giống đực
- Ngón cái (tay chân).
- Ngón sau (chân chim).
- Khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ Put (bằng khoảng 27 mm).
- Tấc, chút, mẩu.
- Ne pas céder un pouce de territoirekhông nhường một tấc đất
Thán từ
- Thôi! dừng lại! (tiếng trẻ em dùng khi chơi với nhau).
Dạng từ của pouce
Đi với mạo từ: un pouce · le pouce
| Số nhiều | pouces |
Họ từ của pouce
Cụm từ, thành ngữ với pouce
- donner le coup de pouce — (thân mật) hoàn tất (việc gì); sửa đổi nhẹ
- donner un coup de pouce à quelqu'un — (thân mật) giúp ai thành công; giúp đỡ ai được thăng trật
- et le pouce — và còn hơn thế một ít
- fait au pouce — (thân mật) tuyệt vời không chê được
- manger sur le pouce — ăn đứng; ăn vội vàng
- mettre les pouces — đầu hàng
- ne pas bouger d'un pouce — đứng yên
- ne pas céder un pouce de terrain — không lùi; không nhượng bộ
- se tourner les pouces, tourner ses pouces — ăn không ngồi rồi
Câu ví dụ với pouce
- Ils étaient si intimidés qu'ils ne pouvaient bouger d'un pouce. Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1472127
- Elles étaient si intimidées qu'elles ne pouvaient bouger d'un pouce. Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1472128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thumb; inch
- Thán từ stop!, wait!
Câu hỏi thường gặp
pouce nghĩa là gì?
pouce (danh từ, thán từ) nghĩa là ngón cái, ngón sau.
pouce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouce (giọng Pháp chuẩn): /pus/.
pouce là giống đực hay giống cái?
pouce là danh từ giống đực (dùng với un, le).