TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poucier

danh từ giống đực (m)
/pusje/ giọng máy của trình duyệt

poucier nghĩa là bao ngón tay cái.

Nghĩa của poucier

Danh từ · giống đực

  1. Bao ngón tay cái (để lao động).

Dạng từ của poucier

Đi với mạo từ: un poucier · le poucier

Câu hỏi thường gặp

poucier nghĩa là gì?

poucier (danh từ) nghĩa là bao ngón tay cái.

poucier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poucier (giọng Pháp chuẩn): /pusje/.

poucier là giống đực hay giống cái?

poucier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.