TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouding

danh từ giống đực (m)
/pu.diŋ/ giọng máy của trình duyệt

pouding nghĩa là Như pudding.

Nghĩa của pouding

Danh từ · giống đực

  1. Như pudding.

Dạng từ của pouding

Đi với mạo từ: un pouding · le pouding

Số nhiềupoudings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of pudding

Câu hỏi thường gặp

pouding nghĩa là gì?

pouding (danh từ) nghĩa là Như pudding.

pouding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouding (giọng Pháp chuẩn): /pu.diŋ/.

pouding là giống đực hay giống cái?

pouding là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.