pouding
danh từ giống đực (m)
/pu.diŋ/ giọng máy của trình duyệt
pouding nghĩa là Như pudding.
Nghĩa của pouding
Danh từ · giống đực
- Như pudding.
Dạng từ của pouding
Đi với mạo từ: un pouding · le pouding
| Số nhiều | poudings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of pudding
Câu hỏi thường gặp
pouding nghĩa là gì?
pouding (danh từ) nghĩa là Như pudding.
pouding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouding (giọng Pháp chuẩn): /pu.diŋ/.
pouding là giống đực hay giống cái?
pouding là danh từ giống đực (dùng với un, le).